Hán Việt:DƯƠNG••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨ノ丶フノノ
木Mộc+𠃓Chữ Dương giản thể
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
杨
cây dương, cây liễu; họ Dương
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (bên trái)

𠃓
Chữ Dương giản thể
Ánh nắng trải rộng, tung bay (bên phải)
Hình ảnh minh họa

杨
cây dương, cây liễu; họ Dương
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cây dương, cây liễu; họ Dương
ENTiếng Anh:Poplar/willow; surname Yang.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
院子里种着一棵高大的白杨树。
Trong sân trồng một cây bạch dương cao lớn.
A tall white poplar tree is planted in the yard.
#2
道路两旁长满了白杨。
Hai bên đường mọc đầy cây bạch dương.
White poplars line both sides of the road.
#3
这种杨木非常适合做家具。
Loại gỗ dương này rất thích hợp để làm đồ nội thất.
This kind of poplar wood is very suitable for making furniture.
#4
秋风吹过,杨树的叶子纷纷落下。
Gió thu thổi qua, lá cây dương thi nhau rụng xuống.
When the autumn wind blows, the leaves of the poplar trees fall one after another.
#5
我们在河边种了几棵小杨树。
Chúng tôi đã trồng vài cây dương nhỏ ở ven sông.
We planted several young poplar trees by the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây