Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
hán
HSK 3
Chứa đựng
Hán Việt:HÀM••Loại từ:Động từ
7 nét
ノ丶丶フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
人Nhân+口Khẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

含
hán
Chứa đựng
人
Bộ Nhânrén
Người (phía trên - biến thể)
Bộ Nhân
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía dưới)
Bộ Khẩu
Mẹo nhớ nhanh:

Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Chứa đựng
ENTiếng Anh:contain, hold, include
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这píng瓶yǐnliào饮料hányǒu含有jiǔjīng酒精。
Chai đồ uống này có chứa cồn.
This bottle of beverage contains alcohol.
#2
zhè这gè个jiàgé价格bāohán包含zǎocān早餐ma吗?
Mức giá này có bao gồm bữa sáng không?
Does this price include breakfast?
#3
nǐ你míngbai明白zhè这jù句huà话de的hányì含义ma吗?
Bạn có hiểu hàm ý (ý nghĩa chứa đựng bên trong) của câu nói này không?
Do you understand the meaning of this sentence?
#4
tā她yǎnlǐ眼里hánzhelèi含着泪shuǐ水。
Trong mắt cô ấy chứa đầy nước mắt.
Her eyes were filled with tears.
#5
zhè这zhǒng种shuǐguǒ水果de的wéishēngsù维生素 Chánliàng含量hěn很gāo高。
Hàm lượng (lượng chứa đựng) vitamin C của loại trái cây này rất cao.
This fruit has a high vitamin C content.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây