Bug追踪
—
Phân tích từ Bug追踪
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Theo dõi lỗi phát sinh
Ví dụ (2)
我们使用Jira平台来规范团队内部的Bug追踪流程。
Chúng tôi sử dụng nền tảng Jira để chuẩn hóa quy trình theo dõi lỗi (bug) trong nội bộ đội ngũ.
有效的Bug追踪系统能够帮助项目经理清晰掌握当前版本的产品缺陷分布。
Hệ thống theo dõi lỗi hiệu quả có thể giúp quản trị dự án nắm bắt rõ ràng sự phân bổ lỗi sản phẩm của phiên bản hiện tại.
2
động từ
Nghĩa:Theo dõi lỗi phát sinh
Ví dụ (1)
测试工程师每天的任务是测试系统新功能并及时Bug追踪。
Nhiệm vụ hàng ngày của kỹ sư kiểm thử là test tính năng mới của hệ thống và theo dõi lỗi kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây