补丁
—
Gợi nhớ
Từ "补丁" (bǔdīng) mang nghĩa "Bản vá lỗi / Patch", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 丁 (dīng - đinh): "nam nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 丁: Hình chiếc đinh sắt có mũ ngang phía trên và mũi nhọn cắm thẳng xuống gỗ, đồng thời chỉ người trai tráng trưởng thành, suất đinh (丁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 补丁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vá lỗi / Patch
Ví dụ (3)
微软定期为操作系统推送安全补丁,以修复最近发现的系统漏洞。
Microsoft định kỳ gửi các bản vá bảo mật cho hệ điều hành nhằm khắc phục các lỗ hổng hệ thống mới phát hiện gần đây.
Microsoft regularly pushes security patches for its operating systems to fix recently discovered system vulnerabilities.
在应用该补丁之前,请务必对服务器的关键数据库进行备份。
Trước khi áp dụng bản vá này, vui lòng nhất định phải sao lưu cơ sở dữ liệu quan trọng của máy chủ.
Before applying this patch, please be sure to back up the server's critical databases.
某些第三方软件可能会因为没有安装系统补丁而无法运行。
Một số phần mềm bên thứ ba có thể không chạy được do chưa cài đặt bản vá lỗi của hệ thống.
Some third-party software may fail to run if system patches are not installed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây