漏洞补丁
—
Gợi nhớ
Từ "漏洞补丁" (lòudòng bǔdīng) nghĩa là "Bản vá lỗ hổng bảo mật", ghép bởi: 漏 (lòu): Rò rỉ + 洞 (dòng): Hang động + 补 (bǔ): sửa chữa + 丁 (dīng): nam nhi.
Thành phần cấu tạo
漏洞补丁
Bản vá lỗ hổng bảo mật
氵
屚
同
衤
卜
丁
Phân tích từ 漏洞补丁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vá lỗ hổng bảo mật
Ví dụ (3)
系统管理员应当及时为生产环境安装最新的漏洞补丁。
Quản trị viên hệ thống cần kịp thời cài đặt bản vá lỗ hổng bảo mật mới nhất cho môi trường production.
拒绝安装官方推出的漏洞补丁可能会让服务器面临被黑客攻击的风险。
Từ chối cài đặt bản vá lỗ hổng bảo mật do chính chủ phát hành có thể làm cho máy chủ đối mặt với rủi ro bị hacker tấn công.
软件公司在收到安全机构报告后迅速发布了紧急漏洞补丁。
Công ty phần mềm sau khi nhận được báo cáo từ tổ chức bảo mật đã nhanh chóng công bố bản vá lỗ hổng khẩn cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây