混纺
—
Phân tích từ 混纺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dệt pha
Ví dụ (3)
棉涤混纺面料既保留了棉的舒适性,又具有涤纶的抗皱性。
Vải pha cotton-poly vừa giữ được sự thoải mái của cotton, vừa có tính chống nhăn của polyester.
我们公司主要生产高档羊毛与真丝混纺的面料。
Công ty chúng tôi chủ yếu sản xuất vải pha len cừu và lụa tơ tằm cao cấp.
水洗标上必须写明各种混纺纤维的具体百分比含量。
Trên mác giặt bắt buộc phải ghi rõ tỷ lệ phần trăm cụ thể của các loại xơ pha dệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây