弹力
—
Phân tích từ 弹力
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Co giãn / Đàn hồi
Ví dụ (3)
面料中加入了百分之五的氨纶以增加衣物的弹力。
Vải được pha thêm 5% sợi spandex để tăng độ co giãn của trang phục.
这款高弹力牛仔裤穿着非常舒适,活动自如。
Chiếc quần jeans co giãn cao này mặc rất thoải mái và hoạt động dễ dàng.
频繁的高温熨烫可能会使面料的弹力纤维受损变形。
Việc là ủi nhiệt độ cao thường xuyên có thể làm sợi co giãn của vải bị hư hại và biến dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây