Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
zhào
HSK 3
Sắc lệnh
Hán Việt:CHIẾU••Loại từ:Động từ
7 nét
丶フフノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+召Triệu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

诏
zhào
Sắc lệnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
召
Triệuzhào
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Lời truyền dạy (讠) của nhà vua nhằm triệu tập (召) bá quan văn võ trong triều chính là tờ chiếu chỉ, sắc lệnh (诏).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Sắc lệnh
ENTiếng Anh:imperial decree, edict
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
huángdì皇帝xià下zhào诏dà大shè赦tiānxià天下。
Hoàng đế hạ sắc lệnh đại xá thiên hạ.
The emperor issued an edict granting amnesty throughout the realm.
#2
jiāngjūn将军fèng奉mì密zhào诏jìn进jīng京。
Tướng quân vâng theo mật chiếu (sắc lệnh bí mật) tiến vào kinh thành.
The general entered the capital by secret imperial decree.
#3
quán权chén臣qǐtú企图jiǎo矫zhào诏cuàn篡wèi位。
Quyền thần âm mưu giả mạo sắc lệnh để soán ngôi.
The powerful minister attempted to usurp the throne by forging an imperial edict.
#4
cháotíng朝廷bānbù颁布le了tuìwèi退位zhào诏shū书。
Triều đình đã ban bố sắc lệnh thoái vị.
The imperial court issued an abdication edict.
#5
huángshàng皇上lián连xià下sān三dào道jí急zhào诏。
Hoàng thượng liên tiếp hạ ba đạo sắc lệnh khẩn cấp.
His Majesty issued three urgent imperial edicts in succession.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây