退税
—
Gợi nhớ
Từ "退税" (tuìshuì) mang nghĩa "Hoàn thuế", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 退税
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Hoàn thuế
Ví dụ (5)
游客可以在离境机场的退税柜台办理退税手续。
Du khách có thể làm thủ tục hoàn thuế tại quầy hoàn thuế của sân bay xuất cảnh.
Tourists can process their tax refunds at the tax refund counter in the departure airport.
购买商品时,别忘了向商家索取退税单以便日后退税。
Khi mua sản phẩm, đừng quên xin người bán hóa đơn hoàn thuế để thuận tiện làm hoàn thuế sau này.
When purchasing goods, don't forget to ask the merchant for a tax refund form so you can claim your tax refund later.
出口企业可以向海关和税务局申请出口退税。
Doanh nghiệp xuất khẩu có thể nộp đơn xin hoàn thuế xuất khẩu lên hải quan và cục thuế.
Export enterprises can apply to customs and the tax bureau for export tax rebates.
个人所得税年度汇算清缴后,我收到了两千元的退税。
Sau khi quyết toán thuế thu nhập cá nhân hàng năm, tôi đã nhận được khoản hoàn thuế 2000 tệ.
After the annual individual income tax settlement, I received a tax refund of 2,000 yuan.
境外游客在机场的退税窗口排队办理离境退税。
Du khách nước ngoài xếp hàng tại quầy hoàn thuế ở sân bay để làm thủ tục hoàn thuế xuất cảnh.
Overseas tourists lined up at the airport tax refund counter to process their departure tax refunds.
2
danh từ
Nghĩa:Hoàn thuế
Ví dụ (1)
退税政策能显著刺激海外游客在当地的购物消费意愿。
Chính sách hoàn thuế có thể kích thích rõ rệt mong muốn mua sắm tiêu dùng của du khách nước ngoài tại địa phương.
Tax refund policies can significantly stimulate overseas tourists' willingness to shop and spend locally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây