团购
—
Phân tích từ 团购
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Mua theo nhóm / Mua sỉ
Ví dụ (3)
我们在手机软件上团购了景区的套票,划算了三分之一。
Chúng tôi đã mua chung combo vé khu du lịch trên ứng dụng điện thoại, rẻ hơn được một phần ba.
公司员工联合起来团购这批当地特产食品作为节日福利。
Nhân viên công ty đã gom mua chung lô thực phẩm đặc sản địa phương này làm phúc lợi ngày lễ.
邻居们决定一起团购生活日用品,以争取更大的折扣。
Hàng xóm quyết định cùng nhau mua chung đồ dùng sinh hoạt hàng ngày để giành được mức chiết khấu lớn hơn.
2
danh từ
Nghĩa:Mua theo nhóm / Mua sỉ
Ví dụ (3)
低价团购服务有时存在预约困难的售后纠纷问题。
Dịch vụ mua chung giá rẻ đôi khi tồn tại vấn đề tranh chấp sau bán hàng do khó đặt chỗ trước.
我们通过社区团购购买的水果不仅新鲜,而且价格便宜。
Trái cây chúng tôi mua qua chương trình mua chung của khu dân cư không chỉ tươi ngon mà giá cả còn rẻ.
这家餐厅推出了双人团购套餐,非常适合情侣约会。
Nhà hàng này đã tung ra set ăn mua chung dành cho hai người, rất thích hợp cho các cặp đôi hẹn hò.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây