Hán Việt:BÀNG••Loại từ:Động từ
7 nét
ノノ丨丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+方Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
彷
tựa như; đi đi lại lại, do dự
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)

方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

彷
tựa như; đi đi lại lại, do dự
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / hình vị
Đa âm (多音字): đọc là “fǎng / páng”VINghĩa:tựa như; đi đi lại lại, do dự
ENTiếng Anh:To resemble; to wander hesitantly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的风景仿佛是一幅画。
Phong cảnh nơi đây tựa như một bức tranh.
The scenery here is like a painting.
#2
她看着我,仿佛有话要说。
Cô ấy nhìn tôi, giống như có lời muốn nói.
She looked at me as if she had something to say.
#3
闭上眼睛,我仿佛回到了童年。
Nhắm mắt lại, tôi tựa như đã trở về thời thơ ấu.
When I closed my eyes, I felt as if I had returned to my childhood.
#4
天空阴沉沉的,仿佛要下雨了。
Bầu trời âm u, dường như sắp mưa rồi.
The sky is gloomy, as if it's about to rain.
#5
他仿佛没有听见我的话,继续往前走。
Anh ấy tựa như không nghe thấy lời tôi nói, tiếp tục đi về phía trước.
He seemed not to hear me and kept walking forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây