启
丶フ一ノ丨フ一
7
门
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 啟 có bộ Khẩu (口) và Phộc (攵), giản thể 启 giữ ý mở cửa (户) nói (口) ra, khai sáng 启.
Thành phần cấu tạo
启
mở, khai sáng
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Từ ghép (33)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở, khai sáng
Ví dụ (5)
老师的话给了我很大的启发。
Lời của thầy giáo đã mang lại cho tôi sự khai sáng (cảm hứng) rất lớn.
新系统将于明天正式启动。
Hệ thống mới sẽ chính thức khởi động vào ngày mai.
阅读能为你开启一扇新的大门。
Việc đọc sách có thể mở ra cho bạn một cánh cửa mới.
这个故事给了我们深刻的启示。
Câu chuyện này đã mang đến cho chúng ta một sự khai sáng sâu sắc.
我们明天一早就要启程去北京。
Sáng sớm ngày mai chúng tôi sẽ khởi hành (mở đầu chuyến đi) đi Bắc Kinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây