Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
启
qǐ
mở, khai sáng
Hán Việt:KHẢI•Số nét:7 nét•Bộ thủ:户 Hộ•Loại từ:Động từ
丶フ一ノ丨フ一
7 nét
门
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ nhanh

Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启).

Thành phần cấu tạo

启
qǐ
mở, khai sáng
户
Bộ Hộhù
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía dưới)
Bộ Khẩu

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
động từ
Nghĩa:mở, khai sáng
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
lǎoshī老师dehuà的话gěi给le了wǒ我hěn很dà大de的qǐfā启发。
Lời của thầy giáo đã mang lại cho tôi sự khai sáng (cảm hứng) rất lớn.
The teacher's words gave me a lot of inspiration.
#2
xīn新xìtǒng系统jiāng将yú于míngtiān明天zhèngshì正式qǐdòng启动。
Hệ thống mới sẽ chính thức khởi động vào ngày mai.
The new system will officially go live tomorrow.
#3
yuèdú阅读néng能wèi为nǐ你kāiqǐ开启yí一shàn扇xīn新de的dàmén大门。
Việc đọc sách có thể mở ra cho bạn một cánh cửa mới.
Reading can open a new door for you.
#4
zhè这gè个gùshì故事gěi给le了wǒmen我们shēnkè深刻de的qǐshì启示。
Câu chuyện này đã mang đến cho chúng ta một sự khai sáng sâu sắc.
This story gave us profound insight.
#5
wǒmen我们míngtiān明天yìzǎo一早jiù就yào要qǐchéng启程qù去běijīng北京。
Sáng sớm ngày mai chúng tôi sẽ khởi hành (mở đầu chuyến đi) đi Bắc Kinh.
We will set off for Beijing early tomorrow morning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây