穷
丶丶フノ丶フノ
7
HSK 3
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 窮 có bộ Huyệt (穴) và Cung (躬), giản thể 穷 giữ ý dùng sức (力) trong hang (穴) cùng cực, nghèo 穷.
Thành phần cấu tạo
穷
Nghèo, túng thiếu
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:nghèo, nghèo khó, túng thiếu.
Ví dụ (7)
他小时候家里很穷。
Hồi nhỏ nhà anh ấy rất nghèo.
人穷志不穷。
Người nghèo nhưng chí không nghèo (Giấy rách phải giữ lấy lề).
这是一个贫穷的小山村。
Đây là một thôn núi nhỏ nghèo khó.
不要看不起穷人。
Đừng coi thường người nghèo.
穷得连饭都吃不上。
Nghèo đến mức cơm cũng không có mà ăn.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:cùng tận, hết mức, đường cùng / (vô) cùng (trong từ Vô cùng).
Ví dụ (6)
无穷无尽。
Vô cùng vô tận (Không có điểm dừng).
理屈词穷。
Lý lẽ đuối, lời lẽ cùng tận (Đuối lý cứng họng).
回味无穷。
Dư vị vô cùng (Ăn xong nhớ mãi).
这里是穷乡僻壤。
Đây là nơi thâm sơn cùng cốc (nơi hẻo lánh cùng tận).
别再穷追不舍了。
Đừng có truy đuổi đến cùng không buông nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây