Hán Việt:ĐÌNH••Loại từ:Danh từ
6 nét
ノ一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
廴Dẫn+壬Nhâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
廷
triều đình, cung điện
廴
Bộ Dẫn
Bước dài (phía dưới)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa

廷
triều đình, cung điện
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:triều đình, cung điện
ENTiếng Anh:court, imperial court
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
皇帝在朝廷上接见了外国使者。
Hoàng đế đã tiếp kiến sứ giả nước ngoài tại triều đình.
The emperor received foreign envoys at the imperial court.
#2
这部电影讲述了古代宫廷内部的斗争。
Bộ phim này kể về những cuộc đấu tranh nội bộ trong cung điện thời cổ đại.
This film tells the story of internal struggles within an ancient royal court.
#3
廷臣们对这个问题有不同的意见。
Các quan thần trong triều đình có những ý kiến khác nhau về vấn đề này.
The court officials held different opinions on this issue.
#4
宫廷音乐通常非常庄严和优雅。
Âm nhạc cung đình thường rất trang nghiêm và thanh lịch.
Court music is usually solemn and elegant.
#5
朝廷派出了大军去平息边境的叛乱。
Triều đình đã cử đại quân đi dẹp loạn ở biên giới.
The imperial court dispatched a large army to suppress the border rebellion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây