Hán Việt:NHIỄU••Loại từ:Động từ
7 nét
一丨一一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+尤Vưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
扰
làm phiền, quấy rối
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

扰
làm phiền, quấy rối
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:làm phiền, quấy rối
ENTiếng Anh:disturb, bother, trouble
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对不起,打扰你一下。
Xin lỗi, làm phiền bạn một chút.
Excuse me, sorry to bother you for a moment.
#2
请不要干扰我的工作。
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
Please don't disturb my work.
#3
她受到了电话骚扰。
Cô ấy đã bị quấy rối qua điện thoại.
She was harassed by phone calls.
#4
这种行为扰乱了社会治安。
Hành vi này đã làm rối loạn trật tự xã hội.
This kind of behavior has disrupted public order.
#5
事情没那么严重,别庸人自扰了。
Sự việc không nghiêm trọng đến thế đâu, đừng có tự chuốc lấy phiền phức nữa.
It's not that serious, so don't worry yourself unnecessarily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây