抢
一丨一ノ丶フフ
7
行
HSK 4
—
Gợi nhớ
Tay (扌) lấy đồ trong kho (仓) bằng vũ lực, giành giật cướp đoạt, cướp 抢.
Thành phần cấu tạo
抢
Giật, cướp
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cướp, giật, tước đoạt (dùng vũ lực hoặc bất ngờ lấy đi).
Ví dụ (7)
有人抢了我的包!
Có người cướp túi xách của tôi!
别抢我的东西。
Đừng có cướp đồ của tôi.
一群强盗抢走了所有的财宝。
Một đám cường đạo đã cướp đi tất cả châu báu.
他在回家的路上被抢了。
Anh ấy bị cướp trên đường về nhà.
这是明抢!
Đây là cướp ngày (trắng trợn cướp bóc)!
2
động từ
Nghĩa:tranh giành, tranh nhau, vội vàng (làm gì đó để nhanh hơn người khác).
Ví dụ (7)
大家都在抢着买单。
Mọi người đều đang tranh nhau trả tiền (thanh toán).
春节回家的票很难抢。
Vé về quê ăn Tết rất khó săn (tranh mua).
这是抢手货。
Đây là mặt hàng bán chạy (hút khách/tranh nhau mua).
几个孩子在抢玩具。
Mấy đứa trẻ đang tranh giành đồ chơi.
我们要抢在下雨前把庄稼收回来。
Chúng ta phải tranh thủ (vội vàng) thu hoạch mùa màng trước khi trời mưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây