线束
—
Phân tích từ 线束
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bó dây điện / Cụm dây
Ví dụ (3)
汽车仪表盘内部布满复杂的各种信号和动力线线束,生产装配时需要理顺并卡卡紧扣固定。
Bên trong mặt táp-lô ô tô đi đầy các bó dây động lực và tín hiệu phức tạp, khi sản xuất lắp ráp đòi hỏi phải xếp thẳng và thắt đai cố định.
线束外包的织物保护胶带能有效防止线缆与金属车架摩擦磨损,防短路短路发生。
Băng dính vải quấn bảo vệ bên ngoài bó dây điện giúp ngăn dây cáp cọ xát mài mòn với khung kim loại của xe, phòng ngừa chập mạch xảy ra.
测试工程师使用线束导通仪自动扫描测试测试线束内部是否存在断路、错位和虚焊虚焊焊接。
Kỹ sư đo kiểm sử dụng máy thử thông mạch tự động để quét kiểm tra bên trong bó dây xem có lỗi hở mạch, nhầm dây hay tiếp xúc lỏng lẻo không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây