Hán Việt:KHU••Loại từ:Động từ
7 nét
フフ一一ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+区Khu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
驱
đuổi, xua đuổi
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)

区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

驱
đuổi, xua đuổi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đuổi, xua đuổi
ENTiếng Anh:drive away, expel, prompt
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
农民用稻草人驱赶鸟儿。
Nông dân dùng bù nhìn rơm để xua đuổi chim chóc.
Farmers use scarecrows to drive birds away.
#2
警察驱逐了闹事者。
Cảnh sát đã xua đuổi những kẻ gây rối.
The police drove away the troublemakers.
#3
阳光驱散了晨雾。
Ánh nắng mặt trời đã xua tan (xua đuổi) sương mù buổi sáng.
The sunlight dispersed the morning fog.
#4
这种植物有驱蚊的作用。
Loại thực vật này có tác dụng xua đuổi muỗi.
This plant has mosquito-repelling properties.
#5
古人认为放鞭炮可以驱邪。
Người xưa cho rằng đốt pháo có thể xua đuổi tà ma.
People in ancient times believed that setting off firecrackers could ward off evil spirits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây