Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
qū
HSK 3
đuổi, xua đuổi
Hán Việt:KHU••Loại từ:Động từ
7 nét
フフ一一ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+区Khu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

驱
qū
đuổi, xua đuổi
马
Bộ Mã (giản thể)mǎ
Ngựa (bên trái)
Bộ Mã (giản thể)
区
Khuqū
Khu / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:đuổi, xua đuổi
ENTiếng Anh:drive away, expel, prompt
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nóngmín农民yòng用dàocǎo稻草rén人qūgǎn驱赶niǎor鸟儿。
Nông dân dùng bù nhìn rơm để xua đuổi chim chóc.
Farmers use scarecrows to drive birds away.
#2
jǐngchá警察qūzhú驱逐le了nàoshì闹事zhě者。
Cảnh sát đã xua đuổi những kẻ gây rối.
The police drove away the troublemakers.
#3
yángguāng阳光qūsàn驱散le了chénwù晨雾。
Ánh nắng mặt trời đã xua tan (xua đuổi) sương mù buổi sáng.
The sunlight dispersed the morning fog.
#4
zhè这zhǒng种zhíwù植物yǒu有qūwén驱蚊de的zuòyòng作用。
Loại thực vật này có tác dụng xua đuổi muỗi.
This plant has mosquito-repelling properties.
#5
gǔrén古人rènwéi认为fàng放biānpào鞭炮kěyǐ可以qūxié驱邪。
Người xưa cho rằng đốt pháo có thể xua đuổi tà ma.
People in ancient times believed that setting off firecrackers could ward off evil spirits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây