Hán Việt:TRƯỚNG••Loại từ:Danh từ
7 nét
丨フ丨ノ一丨丶
巾Cân+长Trường
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
帐
màn trướng, lều; sổ sách
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)

长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

帐
màn trướng, lều; sổ sách
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:màn trướng, lều; sổ sách
ENTiếng Anh:Tent/curtain; account book.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在野外搭起了帐篷。
Chúng tôi đã dựng lều ở ngoài trời.
We put up a tent in the wilderness.
#2
请输入您的帐号和密码。
Vui lòng nhập tên tài khoản và mật khẩu của bạn.
Please enter your account number and password.
#3
他把这笔帐记在本子上了。
Anh ấy đã ghi món nợ (khoản tiền) này vào sổ rồi.
He wrote this expense down in his notebook.
#4
夏天睡觉时最好挂上蚊帐。
Mùa hè khi ngủ tốt nhất nên mắc màn (mùng).
In summer, it's best to hang up a mosquito net when sleeping.
#5
吃完饭后,我去前台结帐。
Sau khi ăn xong, tôi đến quầy lễ tân để thanh toán.
After eating, I went to the front desk to pay the bill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây