Hán Việt:THẨM••Loại từ:Động từ
7 nét
丶丶一丶フノフ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+冘Dẩm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沈
họ Thẩm; chìm, lặn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沈
họ Thẩm; tên địa danh cổ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “shěn”VINghĩa:họ Thẩm; tên địa danh cổ.
ENTiếng Anh:Surname Shen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
船慢慢沈入海底。
Con tàu từ từ chìm xuống đáy biển.
The ship slowly sank to the bottom of the sea.
#2
石头沈到了水底。
Hòn đá đã chìm xuống đáy nước.
The stone sank to the bottom of the water.
#3
太阳沈入地平线以下。
Mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời.
The sun sank below the horizon.
#4
他沈迷于网络游戏。
Anh ấy chìm đắm trong trò chơi trực tuyến.
He is obsessed with online games.
#5
那个消息犹如石沈大海。
Tin tức đó giống như hòn đá chìm xuống đáy biển (bóng chim tăm cá, lặn mất tăm).
That message vanished without a trace, like a stone sinking into the sea.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chén”VINghĩa:chìm, lắng xuống; dạng cổ/biến thể của `沉`.
ENTiếng Anh:To sink / To submerge.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
小船沈入水中。
Chiếc thuyền nhỏ chìm xuống nước.
The small boat sank into the water.
#2
泥沙沈在河底。
Bùn cát lắng xuống đáy sông.
Silt settles at the bottom of the river.
#3
太阳慢慢沈下去。
Mặt trời dần dần lặn xuống.
The sun slowly sank down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây