Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
shěn / chén
HSK 3
họ Thẩm; tên địa danh cổ.
Hán Việt:THẨM••Loại từ:Động từ
7 nét
丶丶一丶フノフ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+冘Dẩm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

沈
shěn / chén
họ Thẩm; chìm, lặn
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (bên trái)
Bộ Thủy
冘
Dẩmyóu
Chìm / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Vật chìm (冘) trong nước (氵) lặn sâu không nổi, cũng là họ Thẩm, chìm 沈.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “shěn”
VINghĩa:họ Thẩm; tên địa danh cổ.
ENTiếng Anh:Surname Shen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
chuán船mànmàn慢慢shěn沈rù入hǎidǐ海底。
Con tàu từ từ chìm xuống đáy biển.
The ship slowly sank to the bottom of the sea.
#2
shítou石头shěn沈dào到le了shuǐdǐ水底。
Hòn đá đã chìm xuống đáy nước.
The stone sank to the bottom of the water.
#3
tàiyáng太阳shěn沈rù入dìpíngxiàn地平线yǐxià以下。
Mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời.
The sun sank below the horizon.
#4
tā他shěn沈mí迷yú于wǎngluòyóuxì网络游戏。
Anh ấy chìm đắm trong trò chơi trực tuyến.
He is obsessed with online games.
#5
nà那gè个xiāoxi消息yóurú犹如shí石shěn沈dàhǎi大海。
Tin tức đó giống như hòn đá chìm xuống đáy biển (bóng chim tăm cá, lặn mất tăm).
That message vanished without a trace, like a stone sinking into the sea.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chén”
VINghĩa:chìm, lắng xuống; dạng cổ/biến thể của `沉`.
ENTiếng Anh:To sink / To submerge.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xiǎochuán小船shěn沈rù入shuǐzhōng水中。
Chiếc thuyền nhỏ chìm xuống nước.
The small boat sank into the water.
#2
níshā泥沙shěn沈zài在hé河dǐ底。
Bùn cát lắng xuống đáy sông.
Silt settles at the bottom of the river.
#3
tàiyáng太阳mànmàn慢慢shěn沈xiàqù下去。
Mặt trời dần dần lặn xuống.
The sun slowly sank down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây