Hán Việt:YÊU••Loại từ:Tính từ
7 nét
フノ一ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+夭Yểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
妖
quỷ quái, ma mị
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)

夭
Yểu
Trẻ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

妖
quỷ quái, ma mị
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quỷ quái, ma mị
ENTiếng Anh:demon, monster, seductive
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孙悟空打败了妖怪。
Tôn Ngộ Không đã đánh bại yêu quái.
Sun Wukong defeated the demon.
#2
她的打扮十分妖艳。
Cách ăn mặc của cô ấy vô cùng ma mị và quyến rũ.
She is dressed very seductively.
#3
传说这片森林里有妖精出没。
Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng này có yêu tinh xuất hiện.
Legend has it that fairies haunt this forest.
#4
事出反常必有妖。
Sự việc xảy ra bất thường ắt có điểm quỷ quái.
Whenever something unusual happens, there must be something behind it.
#5
一阵妖风吹过,天色顿时暗了下来。
Một cơn gió quái dị thổi qua, sắc trời lập tức tối sầm lại.
A strange gust of wind blew by, and the sky suddenly darkened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây