Hán Việt:PHƯƠNG••Loại từ:Động từ
7 nét
フノ一丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+方Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
妨
cản trở, ngăn chặn
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)

方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

妨
cản trở, ngăn chặn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cản trở, ngăn chặn
ENTiếng Anh:hinder, impede, obstruct
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
噪音妨碍了我的学习。
Tiếng ồn đã cản trở việc học của tôi.
The noise interfered with my studying.
#2
不要在这里乱停车,以免妨碍交通。
Đừng đỗ xe bừa bãi ở đây để tránh cản trở giao thông.
Don't park here carelessly, so as not to obstruct traffic.
#3
这棵树大得妨碍了我们的视线。
Cái cây này to đến mức cản trở tầm nhìn của chúng ta.
This tree is so big that it obstructs our view.
#4
不良的生活习惯会妨害身体健康。
Thói quen sinh hoạt không tốt sẽ gây tổn hại (cản trở) đến sức khỏe cơ thể.
Poor lifestyle habits can harm your health.
#5
他的个人偏见妨碍了客观的判断。
Thành kiến cá nhân của anh ấy đã cản trở sự phán đoán khách quan.
His personal bias hindered his objective judgment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây