Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
fáng
HSK 3
cản trở, ngăn chặn
Hán Việt:PHƯƠNG••Loại từ:Động từ
7 nét
フノ一丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+方Phương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

妨
fáng
cản trở, ngăn chặn
女
Bộ Nữnǚ
Phụ nữ (bên trái)
Bộ Nữ
方
Phươngfāng
Hướng / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:cản trở, ngăn chặn
ENTiếng Anh:hinder, impede, obstruct
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zàoyīn噪音fáng'ài妨碍le了wǒ我de的xuéxí学习。
Tiếng ồn đã cản trở việc học của tôi.
The noise interfered with my studying.
#2
búyào不要zài在zhèlǐ这里luàn乱tíngchē停车,yǐmiǎn以免fáng'ài妨碍jiāotōng交通。
Đừng đỗ xe bừa bãi ở đây để tránh cản trở giao thông.
Don't park here carelessly, so as not to obstruct traffic.
#3
zhè这kē棵shù树dà大de得fáng'ài妨碍le了wǒmen我们de的shìxiàn视线。
Cái cây này to đến mức cản trở tầm nhìn của chúng ta.
This tree is so big that it obstructs our view.
#4
bùliáng不良de的shēnghuó生活xíguàn习惯huì会fánghài妨害shēntǐ身体jiànkāng健康。
Thói quen sinh hoạt không tốt sẽ gây tổn hại (cản trở) đến sức khỏe cơ thể.
Poor lifestyle habits can harm your health.
#5
tā他de的gè个rén人piānjiàn偏见fáng'ài妨碍le了kèguān客观de的pànduàn判断。
Thành kiến cá nhân của anh ấy đã cản trở sự phán đoán khách quan.
His personal bias hindered his objective judgment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây