Hán Việt:MẠI••Loại từ:Động từ
6 nét
一フノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+万Vạn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
迈
Bước
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)

万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa

迈
bước, sải bước, vượt qua.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:bước, sải bước, vượt qua.
ENTiếng Anh:To take a step / To stride / To step forward.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他向前迈了一大步。
Anh ấy đã sải một bước dài về phía trước.
He took a big step forward.
#2
我们要迈开步伐,追赶世界先进水平。
Chúng ta phải sải bước tiến lên, đuổi kịp trình độ tiên tiến của thế giới.
We must quicken our pace and catch up with the world's advanced standards.
#3
这是人类迈向太空的一大步。
Đây là một bước tiến lớn của nhân loại tiến vào vũ trụ.
This is a giant step for humanity toward space.
#4
虽然腿脚不便,老人还是迈过了门槛。
Tuy chân tay bất tiện, cụ già vẫn bước qua ngạch cửa.
Although he had trouble walking, the old man still stepped over the threshold.
#5
不管多难,第一步总要迈出去。
Cho dù khó khăn thế nào, bước đầu tiên vẫn luôn phải bước ra.
No matter how difficult it is, the first step must be taken.
2
Lượng từ
VINghĩa:dặm (dùng chỉ tốc độ xe, mượn âm từ tiếng Anh 'mile').
ENTiếng Anh:Mile (loanword used for speed).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这辆车现在的速度是八十迈。
Tốc độ của chiếc xe này hiện tại là 80 dặm một giờ.
This car is going eighty miles an hour now.
#2
在高速公路上,他开到了一百二十迈。
Anh ấy đạp chân ga, tốc độ xe lập tức tăng lên đến 120 dặm (km trên giờ).
On the highway, he drove at one hundred twenty miles an hour.
#3
你的车能跑多少迈?
Xe của bạn chạy được bao nhiêu (tốc độ tối đa)?
How many miles an hour can your car do?
#4
这里限速六十迈,别超速。
Ở đây hạn chế tốc độ 60, đừng chạy quá tốc độ.
The speed limit here is sixty miles an hour, so don't speed.
#5
这就是传说中的百迈加速吗?
Đây chính là tăng tốc lên 100 trong truyền thuyết sao?
So this is the legendary zero-to-one-hundred acceleration?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây