迈
一フノ丶フ丶
6
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 邁 rất phức tạp, giản thể 迈 giữ ý bước đi (辶) vạn (万) dặm, bước 迈.
Thành phần cấu tạo
迈
Bước
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía trên)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:bước, sải bước, vượt qua.
Ví dụ (8)
他向前迈了一大步。
Anh ấy đã sải một bước dài về phía trước.
我们要迈开步伐,追赶世界先进水平。
Chúng ta phải sải bước tiến lên, đuổi kịp trình độ tiên tiến của thế giới.
这是人类迈向太空的一大步。
Đây là một bước tiến lớn của nhân loại tiến vào vũ trụ.
虽然腿脚不便,老人还是迈过了门槛。
Tuy chân tay bất tiện, cụ già vẫn bước qua ngạch cửa.
不管多难,第一步总要迈出去。
Cho dù khó khăn thế nào, bước đầu tiên vẫn luôn phải bước ra.
2
lượng từ
Nghĩa:dặm (dùng chỉ tốc độ xe, mượn âm từ tiếng Anh 'mile').
Ví dụ (8)
这辆车现在的速度是八十迈。
Tốc độ của chiếc xe này hiện tại là 80 dặm/giờ (thường hiểu là 80km/h trong khẩu ngữ TQ dù 'mile' là dặm).
在高速公路上,他开到了一百二十迈。
Trên đường cao tốc, anh ấy lái lên đến 120 (km/h).
你的车能跑多少迈?
Xe của bạn chạy được bao nhiêu (tốc độ tối đa)?
这里限速六十迈,别超速。
Ở đây hạn chế tốc độ 60, đừng chạy quá tốc độ.
这就是传说中的百迈加速吗?
Đây chính là tăng tốc lên 100 trong truyền thuyết sao?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây