Hán Việt:KIẾP••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨一フ丶フノ
Không dùng lượng từ riêng
去Khứ+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
劫
Cướp
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Hình ảnh minh họa

劫
Cướp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:Cướp
ENTiếng Anh:To rob; calamity.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
银行昨天发生了抢劫案。
Hôm qua ngân hàng đã xảy ra một vụ cướp.
There was a bank robbery yesterday.
#2
别动,这是打劫!
Đứng im, đây là một vụ cướp!
Don't move—this is a robbery!
#3
警察很快就抓住了那名劫匪。
Cảnh sát đã nhanh chóng bắt được tên cướp đó.
The police quickly caught the robber.
#4
歹徒劫持了一辆公交车。
Kẻ gian đã cướp (khống chế) một chiếc xe buýt.
The criminal hijacked a bus.
#5
这条小路晚上不安全,经常有人拦路抢劫。
Con đường nhỏ này buổi tối không an toàn, thường xuyên có người chặn đường cướp bóc.
This path isn't safe at night; muggings happen there often.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây