Hán Việt:NỮU••Loại từ:Danh từ
7 nét
フフ一フ丨一一
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+丑Sửu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
纽
Nút
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

丑
Sửu
Sửu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

纽
Nút
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Nút
ENTiếng Anh:button, knot, pivot
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的衬衫掉了一个纽扣。
Áo sơ mi của tôi bị rơi mất một chiếc nút.
One of the buttons on my shirt fell off.
#2
请帮我把这颗纽扣缝上。
Làm ơn giúp tôi khâu chiếc nút này lại.
Please help me sew this button back on.
#3
语言是沟通的纽带。
Ngôn ngữ là sợi dây liên kết (nút thắt) trong giao tiếp.
Language is a bond of communication.
#4
这个城市是重要的交通枢纽。
Thành phố này là một nút giao thông quan trọng.
This city is an important transportation hub.
#5
文化交流是连接两国人民的纽带。
Giao lưu văn hóa là sợi dây liên kết nhân dân hai nước.
Cultural exchange is a bond connecting the people of the two countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây