Hán Việt:THÔN••Loại từ:Động từ
7 nét
一一ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
天Thiên+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
吞
Nuốt
天
Thiên
Trời / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

吞
Nuốt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Nuốt
ENTiếng Anh:swallow, gulp, annex
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他端起水杯,把那粒药丸吞了下去。
Anh ấy cầm cốc nước lên và nuốt viên thuốc đó xuống.
He picked up the glass of water and swallowed the pill.
#2
吃东西不要整个吞下去,要仔细咀嚼。
Ăn đồ ăn đừng có nuốt chửng, phải nhai thật kỹ.
Don't swallow your food whole; chew it carefully.
#3
受了委屈,她只能把眼泪吞进肚子里。
Chịu uất ức, cô ấy chỉ có thể nuốt nước mắt vào trong bụng.
Having suffered the injustice, she could only swallow her tears.
#4
我喉咙痛,现在连吞口水都很困难。
Cổ họng tôi bị đau, bây giờ ngay cả nuốt nước bọt cũng rất khó khăn.
My throat hurts, and now even swallowing saliva is difficult.
#5
无情的洪水瞬间吞没了整个村庄。
Trận lũ lụt vô tình đã nuốt chửng toàn bộ ngôi làng trong chốc lát.
The merciless flood swallowed up the entire village in an instant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây