Hán Việt:TÁ••Loại từ:Danh từ
7 nét
ノ丨一ノ一丨一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+左Tả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
佐
phụ tá, giúp đỡ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

左
Tả
Trái / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

佐
phụ tá, giúp đỡ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:phụ tá, giúp đỡ
ENTiếng Anh:To assist; assistant.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这份文件是佐证他无罪的最好证据。
Tài liệu này là bằng chứng phụ trợ tốt nhất chứng minh anh ấy vô tội.
This document is the best evidence to support his innocence.
#2
做这道菜需要放很多佐料。
Nấu món ăn này cần cho rất nhiều gia vị (đồ phụ trợ).
This dish requires a lot of seasonings.
#3
他一直尽心尽力地辅佐总经理。
Anh ấy luôn tận tâm tận lực phụ tá (hỗ trợ) tổng giám đốc.
He has always done his utmost to assist the general manager.
#4
这种红酒很适合佐餐。
Loại rượu vang đỏ này rất thích hợp để dùng kèm (phụ trợ) bữa ăn.
This red wine goes very well with meals.
#5
作为僚佐,他处理了大量日常事务。
Với tư cách là người phụ tá (cấp phó), anh ấy đã xử lý một lượng lớn công việc hàng ngày.
As an aide, he handled a large number of routine affairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây