Hán Việt:UÔNG••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+王Vương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
汪
mênh mông; vũng nước; họ Uông
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

汪
mênh mông; vũng nước; họ Uông
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:mênh mông; vũng nước; họ Uông
ENTiếng Anh:Vast (water); pool; surname Wang.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这艘小船在汪洋大海中航行。
Chiếc thuyền nhỏ này đang đi giữa biển cả mênh mông.
This small boat is sailing on the vast ocean.
#2
暴雨过后,街道变成了一片汪洋。
Sau trận mưa to, đường phố biến thành một biển nước mênh mông.
After the torrential rain, the streets turned into a vast expanse of water.
#3
听到这个感人的故事,她顿时泪眼汪汪。
Nghe được câu chuyện cảm động này, cô ấy bỗng chốc nước mắt lưng tròng (ngập nước).
Hearing the touching story, her eyes immediately filled with tears.
#4
山谷里有一汪清澈的泉水。
Trong thung lũng có một hồ nước suối trong vắt.
There is a clear spring in the valley.
#5
她的眼睛像一汪秋水般迷人。
Đôi mắt của cô ấy trong trẻo và quyến rũ như một hồ nước mùa thu.
Her eyes are as captivating as an autumn pool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây