汪
丶丶一一一丨一
7
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Nước (氵) rộng lớn như vua (王) bao trùm tất cả, biển nước bao la, mênh mông 汪.
Thành phần cấu tạo
汪
mênh mông; vũng nước; họ Uông
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mênh mông; vũng nước; họ Uông
Ví dụ (5)
这艘小船在汪洋大海中航行。
Chiếc thuyền nhỏ này đang đi giữa biển cả mênh mông.
暴雨过后,街道变成了一片汪洋。
Sau trận mưa to, đường phố biến thành một biển nước mênh mông.
听到这个感人的故事,她顿时泪眼汪汪。
Nghe được câu chuyện cảm động này, cô ấy bỗng chốc nước mắt lưng tròng (ngập nước).
山谷里有一汪清澈的泉水。
Trong thung lũng có một hồ nước suối trong vắt.
她的眼睛像一汪秋水般迷人。
Đôi mắt của cô ấy trong trẻo và quyến rũ như một hồ nước mùa thu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây