Hán Việt:BÁC••Loại từ:Động từ
7 nét
フフ一ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+爻Hào
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
驳
Phản bác
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)

爻
Hào
Giao nhau / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

驳
Phản bác
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Phản bác
ENTiếng Anh:refute, dispute, contradict
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的观点漏洞百出,很容易被反驳。
Quan điểm của anh ta có rất nhiều lỗ hổng, rất dễ bị phản bác.
His argument is full of holes and easy to refute.
#2
发言人严厉驳斥了那些无稽之谈。
Người phát ngôn đã nghiêm khắc phản bác lại những lời đồn vô căn cứ đó.
The spokesperson sternly refuted that nonsense.
#3
法院驳回了他的上诉。
Tòa án đã bác bỏ đơn kháng cáo của anh ta.
The court dismissed his appeal.
#4
这篇文章对那种错误思想进行了有力的批驳。
Bài viết này đã tiến hành phản bác mạnh mẽ đối với tư tưởng sai lầm đó.
This article offers a powerful refutation of that kind of erroneous thinking.
#5
我还没说完,他就急着反驳我。
Tôi còn chưa nói xong, anh ấy đã vội vàng phản bác tôi.
Before I had even finished speaking, he was already eager to rebut me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây