眼霜
—
Phân tích từ 眼霜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem mắt
Ví dụ (3)
每天晚上涂抹眼霜能有效预防眼周细纹。
Thoa kem mắt mỗi tối có thể ngăn ngừa hiệu quả các nếp nhăn nhỏ quanh mắt.
这款抗衰老眼霜含有高浓度的视黄醇成分。
Loại kem mắt chống lão hóa này chứa thành phần retinol nồng độ cao.
涂抹眼霜时要用无名指轻轻点按,避免拉扯皮肤。
Khi thoa kem mắt nên dùng ngón áp út vỗ nhẹ nhàng, tránh kéo căng da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây