暗沉
—
Phân tích từ 暗沉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:Xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (2)
缺乏睡眠会让皮肤显得十分暗沉。
Thiếu ngủ sẽ khiến làn da trông rất xỉn màu.
美白精华液能有效改善肤色暗沉的问题。
Serum dưỡng trắng có thể cải thiện hiệu quả vấn đề da xỉn màu.
2
danh từ
Nghĩa:Xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (1)
去角质可以去除老废角质,改善面部暗沉。
Tẩy tế bào chết có thể loại bỏ lớp sừng cũ già cỗi, cải thiện sự xỉn màu trên khuôn mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây