Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
美妆蛋
měizhuāngdàn
Mút trang điểm
Hán việt: mĩ trang đản
—

Gợi nhớ

Từ "美妆蛋" (měizhuāngdàn) nghĩa là "Mút trang điểm", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 妆 (zhuāng): trang điểm + 蛋 (dàn): trứng.

Thành phần cấu tạo

美妆蛋
měizhuāngdàn
Mút trang điểm
羊
大
丬
女
疋
虫

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mút trang điểm
Ví dụ (3)
shǐ yòng使用měi美zhuāng妆dàn蛋qián前,zuì hǎo最好jiāng将qí其jìn shī浸湿bìng并nǐng gān拧干。
Trước khi sử dụng mút trang điểm, tốt nhất nên làm ẩm rồi vắt khô.
yòng用měi美zhuāng妆dàn蛋shàng上dǐ底zhuāng妆kě yǐ可以ràng让fěn dǐ粉底gèng jiā更加jūn yún均匀fú tiē服帖。
Dùng mút trang điểm để đánh nền giúp lớp nền đều màu và bám da hơn.
wèi le为了pí fū皮肤jiàn kāng健康,měi美zhuāng妆dàn蛋xū yào需要dìng qī定期qīng xǐ清洗。
Để bảo vệ sức khỏe làn da, mút trang điểm cần được làm sạch định kỳ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây