美妆蛋
—
Gợi nhớ
Từ "美妆蛋" (měizhuāngdàn) nghĩa là "Mút trang điểm", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 妆 (zhuāng): trang điểm + 蛋 (dàn): trứng.
Thành phần cấu tạo
美妆蛋
Mút trang điểm
羊
大
丬
女
疋
虫
Phân tích từ 美妆蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mút trang điểm
Ví dụ (3)
使用美妆蛋前,最好将其浸湿并拧干。
Trước khi sử dụng mút trang điểm, tốt nhất nên làm ẩm rồi vắt khô.
用美妆蛋上底妆可以让粉底更加均匀服帖。
Dùng mút trang điểm để đánh nền giúp lớp nền đều màu và bám da hơn.
为了皮肤健康,美妆蛋需要定期清洗。
Để bảo vệ sức khỏe làn da, mút trang điểm cần được làm sạch định kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây