唇釉
—
Gợi nhớ
Từ "唇釉" (chúnyòu) nghĩa là "Son dạng lỏng / Lip glaze", ghép bởi: 唇 (chún): môi + 釉 (yòu): Men (gốm sứ).
Thành phần cấu tạo
唇釉
Son dạng lỏng / Lip glaze
辰
口
釆
由
Phân tích từ 唇釉
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Son dạng lỏng / Lip glaze
Ví dụ (3)
相比口红,唇釉的色彩饱和度更高且不易掉色。
So với son thỏi thông thường, son kem lì có độ bão hòa màu cao hơn và khó bị trôi màu hơn.
这款镜面唇釉能打造出水光感十足的嘟嘟唇。
Loại son bóng gương này có thể tạo nên đôi mắt căng mọng tràn đầy sức sống nước.
涂完唇釉后不要立刻抿嘴,等待其成膜效果更好。
Thoa xong son kem lỏng đừng bặm môi ngay, đợi son tự tạo lớp màng sẽ đẹp hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây