Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
唇釉
chúnyòu
Son dạng lỏng / Lip glaze
Hán việt: chấn dứu
—

Gợi nhớ

Từ "唇釉" (chúnyòu) nghĩa là "Son dạng lỏng / Lip glaze", ghép bởi: 唇 (chún): môi + 釉 (yòu): Men (gốm sứ).

Thành phần cấu tạo

唇釉
chúnyòu
Son dạng lỏng / Lip glaze
辰
口
釆
由

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Son dạng lỏng / Lip glaze
Ví dụ (3)
xiāng bǐ相比kǒu hóng口红,chún唇yòu釉de的sè cǎi色彩bǎo hé dù饱和度gèng更gāo高qiě且bú yì不易diào sè掉色。
So với son thỏi thông thường, son kem lì có độ bão hòa màu cao hơn và khó bị trôi màu hơn.
zhè这kuǎn款jìng miàn镜面chún唇yòu釉néng能dǎ zào打造chū shuǐ出水guāng光gǎn感shí zú十足de的dū dū嘟嘟chún唇。
Loại son bóng gương này có thể tạo nên đôi mắt căng mọng tràn đầy sức sống nước.
tú涂wán完chún唇yòu釉hòu后bú yào不要lì kè立刻mǐn zuǐ抿嘴,děng dài等待qí其chéng mó成膜xiào guǒ效果gèng hǎo更好。
Thoa xong son kem lỏng đừng bặm môi ngay, đợi son tự tạo lớp màng sẽ đẹp hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây