Hán Việt:TRƯỢNG••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨ノ丶一ノ丶
木Mộc+丈Trượng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
杖
Gậy
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)

丈
Trượng
Trượng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

杖
Gậy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Gậy
ENTiếng Anh:cane, walking stick, rod
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
爷爷走路时总是拄着拐杖。
Ông nội luôn chống gậy khi đi bộ.
Grandpa always walks with a cane.
#2
巫师挥舞着他手中的魔杖。
Vị phù thủy vung cây đũa phép (gậy phép) trong tay.
The wizard waved the magic wand in his hand.
#3
他买了一根精致的木制手杖。
Anh ấy đã mua một cây gậy chống bằng gỗ tinh xảo.
He bought an elegant wooden cane.
#4
盲人拄着盲杖在街上慢慢地走。
Người mù chống gậy dò đường bước đi chậm rãi trên phố.
The blind man walked slowly along the street with his white cane.
#5
国王手里握着象征权力的权杖。
Nhà vua cầm trong tay chiếc vương trượng (gậy quyền lực) tượng trưng cho quyền lực.
The king held a scepter symbolizing power in his hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây