爽肤
—
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Sảng khoái / Làm mát da
Ví dụ (2)
洁面后使用爽肤水可以起到爽肤和二次清洁的作用。
Rửa mặt xong dùng nước hoa hồng có thể giúp làm mát da và làm sạch lần hai.
户外暴晒后喷一些喷雾,能迅速爽肤降温。
Sau khi đi ngoài nắng nóng, xịt một chút xịt khoáng giúp nhanh chóng làm mát da và hạ nhiệt.
2
tính từ
Nghĩa:Sảng khoái / Làm mát da
Ví dụ (1)
这款爽肤棉具有极佳的爽肤和保湿效果。
Bông tẩy trang thấm sẵn toner này có tác dụng làm mát da và dưỡng ẩm cực tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây