清爽
—
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:Ráo mịn / Không bết dính
Ví dụ (2)
针对油性肌肤,建议选择质地清爽的防晒乳。
Đối với làn da dầu, khuyên dùng loại sữa chống nắng có kết cấu ráo mịn, không bết dính.
这款凝胶面霜涂抹后非常清爽,吸收特别快。
Loại kem dưỡng da dạng gel này sau khi thoa rất ráo mịn, thẩm thấu đặc biệt nhanh.
2
danh từ
Nghĩa:Ráo mịn / Không bết dính
Ví dụ (1)
这款控油散粉能给你带来整日的面部清爽。
Loại phấn phủ kiềm dầu này có thể mang lại cho bạn sự ráo mịn thông thoáng suốt cả ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây