画眉
—
Phân tích từ 画眉
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Kẻ lông mày
Ví dụ (2)
每天出门前,她都要花十分钟认真画眉。
Mỗi ngày trước khi ra ngoài, cô ấy đều dành mười phút để kẻ lông mày thật cẩn thận.
刚开始学化妆的人觉得画眉是最难掌握的步骤。
Người mới bắt đầu học trang điểm cảm thấy kẻ lông mày là bước khó nắm vững nhất.
2
danh từ
Nghĩa:Kẻ lông mày
Ví dụ (1)
画眉的技巧在于找到适合自己脸型的眉峰位置。
Kỹ thuật vẽ lông mày nằm ở chỗ tìm được vị trí đỉnh lông mày phù hợp với dáng mặt của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây