Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蜜粉
mìfěn
Phấn phủ khoáng / Phấn bột nhuyễn
Hán việt: mật phấn
—

Gợi nhớ

Từ "蜜粉" (mìfěn) mang nghĩa "Phấn phủ khoáng / Phấn bột nhuyễn", kết hợp bởi 蜜 (mì - mật): "Mật ong" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜜: Dưới mái tổ kín đáo yên tĩnh (宓), đàn ong cần mẫn (虫) ngày đêm chắt lọc tinh hoa trăm hoa để luyện thành giọt mật ong ngọt ngào (蜜). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).

Thành phần cấu tạo

蜜粉
mìfěn
Phấn phủ khoáng / Phấn bột nhuyễn
蜜
mì • mật
Mật ong
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (phía dưới)
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phấn phủ khoáng / Phấn bột nhuyễn
Ví dụ (3)
tú涂wán完fángshàishuāng防晒霜hòu后miànbù面部róngyì容易chū出yóu油,kěyǐ可以yòng用mìfěn蜜粉qīngqīng轻轻sǎo扫yì一céng层。
Sau khi thoa kem chống nắng mặt dễ đổ dầu, có thể dùng phấn phủ bột quét nhẹ một lớp.
The face tends to get oily after applying sunscreen, so you can lightly sweep a layer of setting powder over it.
zhè这kuǎn款mìfěn蜜粉hányǒu含有wēixiǎo微小de的shǎn闪guāng光kēlì颗粒,néng能dàilái带来guāngzé光泽zhuāng妆xiào效。
Hộp phấn phủ khoáng này chứa các hạt nhũ siêu nhỏ, có thể mang lại lớp trang điểm căng bóng.
This loose setting powder contains micro-shimmer particles that deliver a radiant finish.
yòng用fěnpū粉扑pāi拍shàng上mìfěn蜜粉kěyǐ可以shǐ使dǐzhuāng底妆gèng更chíjiǔ持久,bú不yì易tuō脱zhuāng妆。
Dùng bông phấn dặm phấn phủ bột giúp lớp nền bám lâu hơn, không dễ bị trôi.
Patting on setting powder with a puff makes base makeup last longer and resists smudging.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây