Hán Việt:HIÊN••Loại từ:Danh từ
7 nét
一フ丨一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+干Can
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
轩
Hiên
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)

干
Can
Thẳng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

轩
Hiên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Hiên
ENTiếng Anh:pavilion, veranda, high
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他气宇轩昂地走上了舞台。
Anh ấy bước lên sân khấu với dáng vẻ hiên ngang.
He walked onto the stage with an impressive bearing.
#2
阳光透过轩窗照进房间。
Ánh nắng lọt qua hiên cửa sổ chiếu vào trong phòng.
Sunlight streamed into the room through the lattice window.
#3
这座大厅布置得十分轩敞明亮。
Sảnh đường này được bài trí vô cùng rộng rãi (hiên sưởng) và sáng sủa.
This hall is arranged to be very spacious and bright.
#4
这条新闻在社会上引起了轩然大波。
Bản tin này đã gây ra một làn sóng xôn xao lớn (hiên nhiên đại ba) trong xã hội.
This news caused a huge uproar in society.
#5
黄帝本名叫做轩辕。
Tên thật của Hoàng Đế là Hiên Viên.
The Yellow Emperor's original name was Xuanyuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây