Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
xuān
HSK 3
Hiên
Hán Việt:HIÊN••Loại từ:Danh từ
7 nét
一フ丨一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+干Can

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

轩
xuān
Hiên
车
Bộ Xa (giản thể)chē
Xe (bên trái)
Bộ Xa (giản thể)
干
Cangān
Thẳng / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Chiếc xe cổ (车) có dựng thanh gỗ cao (干) đỡ mái vòm cong vút thanh nhã gợi hình ảnh ngôi lầu cao và mái hiên thoáng đãng (轩).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Hiên
ENTiếng Anh:pavilion, veranda, high
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他qìyǔxuān'áng气宇轩昂de地zǒushàng走上le了wǔtái舞台。
Anh ấy bước lên sân khấu với dáng vẻ hiên ngang.
He walked onto the stage with an impressive bearing.
#2
yángguāng阳光tòuguò透过xuān轩chuāng窗zhàojìn照进fángjiān房间。
Ánh nắng lọt qua hiên cửa sổ chiếu vào trong phòng.
Sunlight streamed into the room through the lattice window.
#3
zhè这zuò座dàtīng大厅bùzhì布置de得shífēn十分xuān轩chǎng敞míngliàng明亮。
Sảnh đường này được bài trí vô cùng rộng rãi (hiên sưởng) và sáng sủa.
This hall is arranged to be very spacious and bright.
#4
zhè这tiáo条xīnwén新闻zài在shèhuì社会shàng上yǐnqǐ引起le了xuānrándàbō轩然大波。
Bản tin này đã gây ra một làn sóng xôn xao lớn (hiên nhiên đại ba) trong xã hội.
This news caused a huge uproar in society.
#5
huángdì黄帝běn本míng名jiàozuò叫做xuān轩yuán辕。
Tên thật của Hoàng Đế là Hiên Viên.
The Yellow Emperor's original name was Xuanyuan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây