BB霜
—
Gợi nhớ
Từ "BB霜" (BB shuāng) nghĩa là "Kem BB", ghép bởi: 霜 (shuāng): Sương giá.
Thành phần cấu tạo
BB霜
Kem BB
雨
相
Phân tích từ BB霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem BB
Ví dụ (3)
BB霜非常适合日常快速出门时做防晒和提亮肤色使用。
Kem BB rất thích hợp dùng để chống nắng và làm sáng da nhanh gọn khi ra ngoài hàng ngày.
涂抹BB霜时,用手指轻轻点拍在面部然后均匀推开。
Khi thoa kem BB, dùng ngón tay chấm nhẹ lên mặt sau đó thoa đều ra.
虽然BB霜很轻薄,但晚上也必须用卸妆产品清洗干净。
Mặc dù kem BB rất mỏng nhẹ nhưng buổi tối vẫn bắt buộc phải rửa sạch bằng sản phẩm tẩy trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây