Hán Việt:HỐNG••Loại từ:động từ
7 nét
丨フ一フ丨一フ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+孔Khổng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
吼
Hét, gầm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

孔
Khổng
Lỗ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

吼
gầm, rú, gào thét, hét lớn (tiếng kêu của động vật hoặc tiếng quát tháo của con người).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gầm, rú, gào thét, hét lớn (tiếng kêu của động vật hoặc tiếng quát tháo của con người).
ENTiếng Anh:To roar / To howl / To shout loudly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
狮子在森林里大吼一声,吓跑了所有的动物。
Con sư tử gầm lên một tiếng lớn trong rừng, làm tất cả các loài vật khác sợ hãi chạy mất.
The lion let out a mighty roar in the forest, scaring away all the animals.
#2
爸爸因为我弄坏了电脑而对我大吼大叫。
Bố vì tôi làm hỏng máy tính mà đã gào thét (quát tháo) tôi ầm ĩ.
Dad yelled at me because I broke the computer.
#3
狂风在窗外呼啸,发出像野兽吼叫一样的声音。
Gió lớn rít gào ngoài cửa sổ, phát ra âm thanh giống như tiếng dã thú gầm rú.
The fierce wind howled outside the window, sounding like a wild beast roaring.
#4
他痛苦地大吼着,希望有人能听到他的呼救声。
Anh ta đau đớn gào thét, hy vọng có ai đó có thể nghe thấy tiếng kêu cứu của mình.
He let out a painful roar, hoping someone would hear his cries for help.
#5
老师生气地吼道:“请大家保持安静,不要再说话了!”
Giáo viên giận dữ hét lớn: "Mời mọi người giữ trật tự, đừng nói chuyện nữa!"
The teacher shouted angrily, 'Please keep quiet and stop talking!'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây