钉
ノ一一一フ一丨
7
颗
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Thanh kim loại (钅) nhỏ nhọn tên gọi Đinh (丁), đóng vào gỗ giữ chặt, đinh 钉.
Thành phần cấu tạo
钉
đinh; đóng đinh
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'dīng')
Nghĩa:cái đinh, vật nhọn.
Ví dụ (5)
我需要一颗钉子和一把锤子。
Tôi cần một cái đinh và một cái búa.
请帮我把这幅画钉在墙上。
Xin hãy giúp tôi đóng bức tranh này lên tường.
衣服上的扣子掉了,我要把它钉好。
Cúc áo bị tuột rồi, tôi phải đính nó lại.
他去求人帮忙,结果碰了钉子。
Anh ấy đi nhờ người giúp đỡ, kết quả lại vấp phải đinh (bị từ chối).
他的回答斩钉截铁,没有任何商量的余地。
Câu trả lời của anh ấy chém đinh chặt sắt (rất kiên quyết), không có bất kỳ khoảng trống nào để thương lượng.
2
động từ (đọc 'dìng')
Nghĩa:đóng đinh, ghim chặt.
Ví dụ (3)
他把钉子钉在墙上。
Anh ấy đóng đinh lên tường.
请把木板钉牢。
Hãy đóng tấm gỗ cho chắc.
工人钉好了门牌。
Công nhân đã đóng/gắn xong biển cửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây