Hán Việt:PHƯỜNG••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨一丶一フノ
土Thổ+方Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
坊
phường, khu phố; xưởng
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

坊
phường, khu phố; xưởng
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “fāng”VINghĩa:phường, khu phố; xưởng
ENTiếng Anh:Neighborhood / Memorial archway.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一家传统的手工作坊。
Đây là một xưởng thủ công truyền thống.
This is a traditional handicraft workshop.
#2
他爷爷以前在镇上开了一家染坊。
Ông nội của anh ấy trước đây đã mở một xưởng nhuộm ở thị trấn.
His grandfather used to run a dye workshop in the town.
#3
农夫把麦子送到河边的磨坊去。
Người nông dân mang lúa mì đến xưởng xay xát bên sông.
The farmer took the wheat to the mill by the river.
#4
村里的油坊每天都飘出花生油的香味。
Xưởng ép dầu trong làng ngày nào cũng bay ra mùi thơm của dầu đậu phộng.
The village oil mill gives off the fragrance of peanut oil every day.
#5
这家粉坊专门生产纯正的红薯粉。
Xưởng làm miến này chuyên sản xuất miến khoai lang nguyên chất.
This starch workshop specializes in producing authentic sweet potato starch.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “fáng”VINghĩa:xưởng, xưởng thủ công.
ENTiếng Anh:Workshop.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
村里有一家油坊。
Trong làng có một xưởng ép dầu.
There is an oil mill in the village.
#2
这家染坊很有名。
Xưởng nhuộm này rất nổi tiếng.
This dye house is very famous.
#3
他在小作坊里工作。
Anh ấy làm việc trong một xưởng thủ công nhỏ.
He works in a small workshop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây