Hán Việt:THÍ••Loại từ:Danh từ
7 nét
フ一ノ一丨ノフ
尸Thi+比Tỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
屁
rắm; mông, điều vô nghĩa
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
比
Tỉ
So sánh / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

屁
rắm; mông, điều vô nghĩa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / khẩu ngữ
VINghĩa:rắm; mông, điều vô nghĩa
ENTiếng Anh:Fart; buttocks; nonsense.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
谁放屁了?
Ai đánh rắm thế?
Who farted?
#2
他放了一个响屁。
Anh ấy đã đánh một cái rắm to.
He let out a loud fart.
#3
这个屁太臭了!
Cái rắm này thối quá!
That fart smells awful!
#4
不要在公共场合放屁。
Đừng đánh rắm ở nơi công cộng.
Don't fart in public.
#5
我想憋住屁,但没憋住。
Tôi muốn nhịn đánh rắm nhưng không nhịn được.
I tried to hold in my fart, but I couldn't.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây