Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
pì
HSK 3
rắm; mông, điều vô nghĩa
Hán Việt:THÍ••Loại từ:Danh từ
7 nét
フ一ノ一丨ノフ
尸Thi+比Tỉ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

屁
pì
rắm; mông, điều vô nghĩa
尸
Bộ Thishī
Thân (phía trên)
比
Tỉbǐ
So sánh / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Phía dưới phần thân thể ngồi (尸) có luồng hơi sánh đôi (比) thoát ra ngoài tạo thành tiếng xì hơi, đánh rắm (屁).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / khẩu ngữ
VINghĩa:rắm; mông, điều vô nghĩa
ENTiếng Anh:Fart; buttocks; nonsense.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
shéi谁fàng放pì屁le了?
Ai đánh rắm thế?
Who farted?
#2
tā他fàng放le了yí一gè个xiǎng响pì屁。
Anh ấy đã đánh một cái rắm to.
He let out a loud fart.
#3
zhè这gè个pì屁tài太chòu臭le了!
Cái rắm này thối quá!
That fart smells awful!
#4
búyào不要zài在gōnggòng公共chǎnghé场合fàng放pì屁。
Đừng đánh rắm ở nơi công cộng.
Don't fart in public.
#5
wǒ我xiǎng想biēzhù憋住pì屁,dàn但méi没biēzhù憋住。
Tôi muốn nhịn đánh rắm nhưng không nhịn được.
I tried to hold in my fart, but I couldn't.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây