伺
ノ丨フ一丨フ一
7
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Người (亻) quản lý (司) rình rập chờ cơ hội, chờ đợi thời cơ, chờ đợi 伺.
Thành phần cấu tạo
伺
hầu hạ; chờ thời cơ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
司
Tư
Quản lý / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (20)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'cì')
Nghĩa:hầu hạ, chăm sóc (trong `伺候`).
Ví dụ (5)
敌人正伺机进攻。
Kẻ thù đang chờ đợi thời cơ để tấn công.
小偷在门外窥伺,寻找下手的机会。
Tên trộm rình rập chờ đợi ngoài cửa, tìm kiếm cơ hội ra tay.
强敌环伺,我们必须保持警惕。
Kẻ thù mạnh đang vây quanh chờ đợi (rình rập), chúng ta phải giữ cảnh giác.
猎豹伏伺在草丛中,等待猎物靠近。
Con báo gấm ẩn nấp chờ đợi trong bụi cỏ, đợi con mồi đến gần.
他伺机而动,终于取得了成功。
Anh ấy chờ đợi thời cơ để hành động, cuối cùng đã giành được thành công.
2
động từ (đọc 'sì')
Nghĩa:rình, chờ thời cơ, quan sát.
Ví dụ (3)
他伺机而动。
Anh ấy chờ thời cơ rồi hành động.
敌人在暗处伺机进攻。
Kẻ địch rình thời cơ tấn công trong bóng tối.
他一直在旁边伺察。
Anh ấy vẫn luôn quan sát/rình ở bên cạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây