Hán Việt:KHẢM••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨一ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+欠Khiếm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
坎
Hố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

欠
Bộ Khiếm
Thiếu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

坎
Hố
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Hố
ENTiếng Anh:pit, hole, snare
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
路上有个坎儿,小心别摔倒。
Trên đường có một cái hố, cẩn thận kẻo ngã.
There is a bump in the road, so be careful not to trip.
#2
车子过坎的时候颠簸了一下。
Chiếc xe bị xóc một cái khi đi qua cái hố.
The car jolted as it went over the bump.
#3
这是他人生中的一个大坎。
Đây là một cái hố (trở ngại) lớn trong cuộc đời anh ấy.
This is a major hurdle in his life.
#4
只要迈过这道坎,一切都会好起来的。
Chỉ cần vượt qua cái hố (khó khăn) này, mọi thứ sẽ tốt đẹp lên thôi.
As long as you get over this hurdle, everything will get better.
#5
天太黑了,他不小心踩进了一个土坎。
Trời tối quá, anh ấy không cẩn thận giẫm vào một cái hố đất.
It was so dark that he accidentally stepped into an earthen ditch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây