Hán Việt:GIÀ••Loại từ:Danh từ
7 nét
ノ丨フノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+加Gia
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
伽
già/ca trong phiên âm; dùng trong từ Phật giáo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

加
Gia
Thêm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

伽
già/ca trong phiên âm; dùng trong từ Phật giáo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Hình vị phiên âm
Đa âm (多音字): đọc là “qié / jiā / gā”VINghĩa:già/ca trong phiên âm; dùng trong từ Phật giáo
ENTiếng Anh:Phonetic character in Buddhist/transliterated words.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天早上都会练习瑜伽。
Tôi tập yoga mỗi sáng.
I practice yoga every morning.
#2
伽利略是著名的意大利天文学家。
Galileo là một nhà thiên văn học người Ý nổi tiếng.
Galileo was a famous Italian astronomer.
#3
医生使用伽马射线来治疗肿瘤。
Bác sĩ sử dụng tia gamma để điều trị khối u.
Doctors use gamma rays to treat tumors.
#4
这座古老的伽蓝吸引了许多信徒。
Ngôi già lam (ngôi chùa) cổ kính này thu hút rất nhiều tín đồ.
This ancient Buddhist monastery has attracted many worshippers.
#5
《楞伽经》是大乘佛教的重要经典。
«Lăng Già Kinh» là một kinh điển quan trọng của Phật giáo Đại thừa.
The Laṅkāvatāra Sūtra is an important scripture in Mahayana Buddhism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây