Hán Việt:Ô••Loại từ:Động từ
7 nét
丨フ一ノフフ一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+乌Ô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
呜
Tiếng than
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

乌
Ô
Quạ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

呜
Tiếng than
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thán từ
VINghĩa:Tiếng than
ENTiếng Anh:wail, cry, whimper
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子委屈地呜呜哭了起来。
Đứa trẻ tủi thân cất tiếng khóc than tu tu.
The child began to cry in grievance.
#2
她在房间里低声呜咽。
Cô ấy than khóc nghẹn ngào thành tiếng nhỏ trong phòng.
She sobbed softly in the room.
#3
呜呼!此乃天意啊!
Than ôi! Đây là ý trời mà!
Alas! This is the will of Heaven!
#4
听到这个悲惨的消息,她忍不住呜呜地哭了。
Nghe được tin bi thảm này, cô ấy không kìm được mà cất tiếng khóc than.
When she heard the tragic news, she couldn't help but burst into tears.
#5
寒风在窗外呜呜作响,像是有人在哀叹。
Gió lạnh thổi u u ngoài cửa sổ, nghe như tiếng ai đang xót xa than thở.
The cold wind howled outside the window, as if someone were lamenting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây