检疫
—
Phân tích từ 检疫
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Kiểm dịch / Kiểm tra phòng dịch bệnh
Ví dụ (2)
兽医对这批准备出栏的肉猪进行检疫,确认无任何传染病后开具合格证。
Bác sĩ thú y kiểm dịch cho lô lợn thịt chuẩn bị xuất chuồng này, sau khi xác nhận không có bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào mới cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn.
海关人员在机场扣留了一批旅客私自携带的、未经检疫的海外多肉植物。
Nhân viên hải quan tại sân bay đã tạm giữ một lô cây mọng nước mang từ nước ngoài do du khách tự ý xách tay về mà chưa qua kiểm dịch.
2
danh từ
Nghĩa:Kiểm dịch / Kiểm tra phòng dịch bệnh
Ví dụ (1)
出入境检验检疫法是防止境外重大农业害虫传入我国的法律武器。
Luật kiểm nghiệm kiểm dịch xuất nhập cảnh là vũ khí pháp lý để ngăn chặn các loài côn trùng gây hại nông nghiệp nghiêm trọng ở nước ngoài lọt vào nước ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây