Hán Việt:XÁN••Loại từ:Tính từ
7 nét
丶ノノ丶丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+山Sơn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
灿
Rực rỡ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)

山
Bộ Sơn
Núi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

灿
Rực rỡ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Rực rỡ
ENTiếng Anh:bright, splendid, radiant
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的笑容很灿烂。
Nụ cười của cô ấy rất rực rỡ.
Her smile is radiant.
#2
今天是一个阳光灿烂的日子。
Hôm nay là một ngày nắng rực rỡ.
Today is a bright and sunny day.
#3
秋天,田野里是一片金灿灿的稻谷。
Mùa thu, trên cánh đồng là những bông lúa chín vàng rực rỡ.
In autumn, the fields are filled with golden rice.
#4
昨晚的夜空星光灿烂。
Bầu trời đêm qua ánh sao rực rỡ.
The night sky last night was filled with brilliant stars.
#5
我们的祖国有着光辉灿烂的历史。
Tổ quốc của chúng ta có một lịch sử huy hoàng rực rỡ.
Our motherland has a glorious and splendid history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây